Dutch elm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cây du Đức: Một loại cây cảnh lai tạo có nguồn gốc từ châu Âu, thuộc chi Ulmus (cây du). Nó được trồng phổ biến để lấy bóng mát và có nhiều kích cỡ khác nhau, từ cây lùn đến cây cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The park is lined with beautiful Dutch elms. (Công viên được lót hai bên bằng những cây du Đức xinh đẹp.)
- Dutch elm disease has devastated many of these trees. (Bệnh héo rũ cây du đã tàn phá nhiều cây trong số này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dutch elm disease": Bệnh héo rũ cây du, một bệnh nấm nghiêm trọng do bọ cánh cứng vỏ cây lây lan, đặc biệt gây hại cho các loài cây du, bao gồm cả cây du Đức.
- The city had to remove many trees due to Dutch elm disease. (Thành phố đã phải chặt bỏ nhiều cây do bệnh héo rũ cây du.)
Biến thể và từ gần giống
- Elm (n): Cây du, một chi cây gỗ lớn lấy bóng mát.
- Wych elm (n): Cây du núi, một loài du bản địa của châu Âu và Tây Á.
Từ đồng nghĩa
- Hybrid elm: Cây du lai.
- Ornamental elm: Cây du cảnh.
Lưu ý
- "Dutch elm" là một danh từ ghép chỉ một nhóm cây lai cụ thể. Từ "Dutch" (Đức) ở đây không nhất thiết chỉ xuất xứ từ Hà Lan mà có thể liên quan đến lịch sử lai tạo hoặc giới thiệu giống cây.
Noun
- (thực vật học) cây đu Đức